- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
đăng ký hộ khẩu ở nơi khác; ký tịch (cư trú tại địa phương khác)
Anh ấy đăng ký hộ khẩu ở Thượng Hải.
đăng ký hộ tịch nơi khác; nhập tịch (nơi cư trú mới)
Anh ấy nhập tịch Trung Quốc.
đăng ký hộ khẩu ở nơi khác; ký tịch (cư trú tại địa phương khác)
Anh ấy đăng ký hộ khẩu ở Thượng Hải.
đăng ký hộ tịch nơi khác; nhập tịch (nơi cư trú mới)
Anh ấy nhập tịch Trung Quốc.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
đăng ký hộ khẩu ở nơi khác; ký tịch (cư trú tại địa phương khác)
đăng ký hộ khẩu ở nơi khác; ký tịch (cư trú tại địa phương khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.