- 宀miên(mái nhà)
- 奇kỳ(kỳ lạ, gửi nhờ)
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
gửi lời nhắn; gửi thư
Anh ấy gửi lời nhắn cho bạn.
gửi lời nhắn; gửi thư
Anh ấy gửi lời nhắn cho bạn.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Gửi nhờ là tạm trú dưới mái nhà người lạ — thật kỳ lạ mà ấm lòng.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
gửi lời nhắn; gửi thư
gửi lời nhắn; gửi thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.