- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thân thiện; hữu hảo
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
thân thiện; hữu hảo
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thân thiện; hữu hảo
thân thiện; hữu hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.