- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Trên cây hoa nở dày đặc.
dày đặc; ken dày; chi chít
dày đặc; dày dịt
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Trên cây hoa nở dày đặc.
dày đặc; ken dày; chi chít
dày đặc; dày dịt
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.