- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
dày đặc; chồng chất lên nhau
Lá cây che kín ánh nắng mặt trời.
dày đặc, chồng chất lên nhau
Lá cây chất đống dày đặc.
dày đặc; chồng chất lên nhau
Lá cây che kín ánh nắng mặt trời.
dày đặc, chồng chất lên nhau
Lá cây chất đống dày đặc.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
dày đặc; chồng chất lên nhau
dày đặc; chồng chất lên nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.