- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
khoang kín; cabin kín
Khoang kín này có thể bảo vệ các phi hành gia.
khoang kín; cabin kín
Khoang kín này có thể bảo vệ các phi hành gia.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
khoang kín; cabin kín
khoang kín; cabin kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.