- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật độ; nồng độ
Mật độ của thành phố này rất cao.
mật độ; nồng độ
Mật độ của thành phố này rất cao.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
mật độ; nồng độ
mật độ; nồng độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.