- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
mật thám; thám tử bí mật
Anh ấy là một mật thám.
mật thám; thám tử bí mật
trinh sát viên; thám tử
mật thám; thám tử bí mật
Anh ấy là một mật thám.
mật thám; thám tử bí mật
trinh sát viên; thám tử
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
mật thám; thám tử bí mật
mật thám; thám tử bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.