- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
trồng dày; canh tác mật độ cao
Trồng dày có thể tăng sản lượng.
trồng dày; canh tác mật độ cao
Trồng dày có thể tăng sản lượng.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
trồng dày; canh tác mật độ cao
trồng dày; canh tác mật độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.