- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
điện báo mật mã; điện mã hóa
Anh ấy đã nhận được một bức mật điện.
điện mật; bức điện mật
điện báo mật mã; điện mã hóa
Anh ấy đã nhận được một bức mật điện.
điện mật; bức điện mật
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
điện báo mật mã; điện mã hóa
điện báo mật mã; điện mã hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.