- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu
Tài liệu này có bảo vệ bằng mật khẩu.
bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu
Tài liệu này có bảo vệ bằng mật khẩu.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu
bảo vệ bằng mật khẩu; bảo mật mật khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.