- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
codon (mật mã tử trong sinh hóa)
Mã di truyền là đơn vị cơ bản của mã di truyền.
codon (mật mã tử trong sinh hóa)
Mã di truyền là đơn vị cơ bản của mã di truyền.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
codon (mật mã tử trong sinh hóa)
codon (mật mã tử trong sinh hóa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.