- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
tiền điện tử mã hoá; tiền mã hoá; cryptocurrency(kế thừa)
Tiền mã hóa là một loại tiền kỹ thuật số.
tiền điện tử mã hoá; tiền mã hoá; cryptocurrency(kế thừa)
Tiền mã hóa là một loại tiền kỹ thuật số.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
tiền điện tử mã hoá; tiền mã hoá; cryptocurrency
tiền điện tử mã hoá; tiền mã hoá; cryptocurrency
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.