- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thăm viếng bí mật; bí mật đến thăm
Anh ấy đã bí mật đến thăm quốc gia đó.
thăm viếng bí mật; đi thăm dò bí mật
Anh ấy đã bí mật đến thăm nơi đó.
thăm viếng bí mật; bí mật đến thăm
Anh ấy đã bí mật đến thăm quốc gia đó.
thăm viếng bí mật; đi thăm dò bí mật
Anh ấy đã bí mật đến thăm nơi đó.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
thăm viếng bí mật; bí mật đến thăm
thăm viếng bí mật; bí mật đến thăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.