- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
chiếu chỉ bí mật; mật chiếu
Anh ấy đã nhận được mật chiếu của hoàng đế.
chiếu chỉ bí mật; mật chiếu
Anh ấy đã nhận được mật chiếu của hoàng đế.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
chiếu chỉ bí mật; mật chiếu
chiếu chỉ bí mật; mật chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.