- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió lạnh; gió rét
Gió lạnh thổi qua rừng cây.
gió lạnh; gió rét
Gió lạnh thổi qua rừng cây.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió lạnh; gió rét
gió lạnh; gió rét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.