- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nhà; hộ gia đình; người ta; họ (chỉ người khác)
Đây là nơi ở của tôi.
nhà; hộ gia đình; người ta; họ (chỉ người khác)
Đây là nơi ở của tôi.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nhà; hộ gia đình; người ta; họ (chỉ người khác)
nhà; hộ gia đình; người ta; họ (chỉ người khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.