- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]
Anh ấy rất giỏi quan sát lời nói và sắc mặt người khác.
đọc vị người khác qua lời nói và sắc mặt [thành ngữ]
Anh ấy rất giỏi trong việc nhìn mặt đoán ý.
quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]
Anh ấy rất giỏi quan sát lời nói và sắc mặt người khác.
đọc vị người khác qua lời nói và sắc mặt [thành ngữ]
Anh ấy rất giỏi trong việc nhìn mặt đoán ý.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]
quan sát lời nói và sắc mặt của người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.