- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Những người như vậy rất ít.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Những người như vậy rất ít.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
đếm trên đầu ngón tay; rất ít ỏi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.