- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
không khớp; không đối được; không đồng ý
không khớp; không ăn khớp; không đối được
không khớp; không đối được; không đồng ý
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
không khớp; không ăn khớp; không đối được
không khớp; không ăn khớp; không đối được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.