- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đúng hay sai?; có phải không?
Bạn nói đúng không?
đúng không?; có phải không?
(khẩu) đúng không? phải không?
Bạn thấy thế này có đúng không?
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đúng hay sai?; có phải không?
Bạn nói đúng không?
đúng không?; có phải không?
(khẩu) đúng không? phải không?
Bạn thấy thế này có đúng không?
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
đúng hay sai?; có phải không?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.