- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
luyện đâm lưỡi lê theo cặp; tập đối kháng bằng lưỡi lê
luyện đâm lưỡi lê theo cặp; tập đối kháng bằng lưỡi lê
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
luyện đâm lưỡi lê theo cặp; tập đối kháng bằng lưỡi lê
luyện đâm lưỡi lê theo cặp; tập đối kháng bằng lưỡi lê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.