- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
chia đôi; nửa nửa; năm mươi ăn năm mươi
Chúng tôi cắt đôi chiếc bánh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
chia đôi; nửa nửa; năm mươi ăn năm mươi
Chúng tôi cắt đôi chiếc bánh.
chia đôi; nửa nửa; năm mươi ăn năm mươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.