- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liên quan đến Trung Quốc; (chính sách...) đối với Trung Quốc
Chính sách đối với Trung Quốc của chúng tôi không thay đổi.
liên quan đến Trung Quốc; (chính sách...) đối với Trung Quốc
Chính sách đối với Trung Quốc của chúng tôi không thay đổi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
liên quan đến Trung Quốc; (chính sách...) đối với Trung Quốc
liên quan đến Trung Quốc; (chính sách...) đối với Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.