- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Món này rất hợp khẩu vị.
nghe vừa tai; dễ nghe
Món ăn này rất hợp khẩu vị.
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Món này rất hợp khẩu vị.
nghe vừa tai; dễ nghe
Món ăn này rất hợp khẩu vị.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
thấm vị; đậm đà; (của thức ăn) ngấm gia vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.