- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cặp câu đối; vế đối
Cặp đối này viết hay thật.
câu đối
Cặp câu đối này viết thật hay.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cặp câu đối; vế đối
Cặp đối này viết hay thật.
câu đối
Cặp câu đối này viết thật hay.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cặp câu đối; vế đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.