- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
ván đấu; trận đấu (cờ, thể thao...)
Họ đang tiến hành một ván đấu.
ván đấu; trận đấu; thế cục đối kháng
Ván cờ này có thế trận rất hay.
ván đấu; trận đấu (cờ, thể thao...)
Họ đang tiến hành một ván đấu.
ván đấu; trận đấu; thế cục đối kháng
Ván cờ này có thế trận rất hay.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
ván đấu; trận đấu (cờ, thể thao...)
ván đấu; trận đấu (cờ, thể thao...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.