- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối đầu; đối trĩ; giằng co (nhau)
Họ đang đối đầu nhau.
đối mặt; đối lập; (núi non) sừng sững đối diện nhau
Hai ngọn núi đối diện nhau.
đối đầu; đối trĩ; giằng co (nhau)
Họ đang đối đầu nhau.
đối mặt; đối lập; (núi non) sừng sững đối diện nhau
Hai ngọn núi đối diện nhau.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối đầu; đối trĩ; giằng co (nhau)
đối đầu; đối trĩ; giằng co (nhau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.