- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Phương pháp này rất phù hợp.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Phương pháp này rất phù hợp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.