- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đánh cờ (đối kỳ); thi đấu cờ
Họ thích chơi cờ.
đánh cờ (đối kỳ); thi đấu cờ
Họ thích chơi cờ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đánh cờ (đối kỳ); thi đấu cờ
đánh cờ (đối kỳ); thi đấu cờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.