- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
va chạm trực diện; đối đầu nhau
Hai chiếc xe đã đâm vào nhau.
va chạm trực diện; đối đầu nhau
Hai chiếc xe đã đâm vào nhau.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
va chạm trực diện; đối đầu nhau
va chạm trực diện; đối đầu nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.