- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
máy va chạm hạt; máy gia tốc va chạm
Máy va chạm hạt lớn là máy gia tốc hạt lớn nhất thế giới.
máy va chạm hạt; máy gia tốc va chạm
Máy va chạm hạt lớn là máy gia tốc hạt lớn nhất thế giới.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.
máy va chạm hạt; máy gia tốc va chạm
máy va chạm hạt; máy gia tốc va chạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.