- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
màu tương phản; màu đối lập
Màu tương phản của bức ảnh này rất mạnh.
màu tương phản; màu đối lập
Màu tương phản của bức ảnh này rất mạnh.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu tương phản; màu đối lập
màu tương phản; màu đối lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.