- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
bảng đối chiếu; bảng so sánh
Xin hãy cho tôi một bảng đối chiếu.
bảng đối chiếu; bảng so sánh
Xin hãy cho tôi một bảng đối chiếu.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng đối chiếu; bảng so sánh
bảng đối chiếu; bảng so sánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.