- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
lời thoại; đối thoại (trong phim hoặc kịch)
Lời thoại của bộ phim này rất thú vị.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời thoại; đối thoại (trong phim hoặc kịch)
Lời thoại của bộ phim này rất thú vị.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
lời thoại; đối thoại (trong phim hoặc kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.