- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
mặt đối lập; phía đối lập; thế lực đối nghịch
Họ đứng ở phía đối lập.
ngược lại; phản; trái lại
Họ là đối lập của tôi.
chữ trái nghĩa; từ phản nghĩa
Tốt và xấu là hai mặt đối lập.
mặt đối lập; phía đối lập; thế lực đối nghịch
Họ đứng ở phía đối lập.
ngược lại; phản; trái lại
Họ là đối lập của tôi.
chữ trái nghĩa; từ phản nghĩa
Tốt và xấu là hai mặt đối lập.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt đối lập; phía đối lập; thế lực đối nghịch
mặt đối lập; phía đối lập; thế lực đối nghịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.