- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối sách; biện pháp đối phó
中应对某种情况或问题的办法yìngduì mǒu zhǒng qíngkuàng huò wèntí de bànfǎ
Chúng ta phải tìm ra một đối sách.
đối sách; biện pháp đối phó
中应对某种情况或问题的办法yìngduì mǒu zhǒng qíngkuàng huò wèntí de bànfǎ
Chúng ta phải tìm ra một đối sách.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối sách; biện pháp đối phó
đối sách; biện pháp đối phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.