- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chất (trước tòa); đưa nhau ra tòa
Anh ta bị triệu tập ra tòa đối chất.
đối chất trước tòa (bằng văn bản cáo trạng, thời xưa)
đưa nhau ra tòa; kiện tụng
Họ ra tòa đối chất.
đối chất (trước tòa); đưa nhau ra tòa
Anh ta bị triệu tập ra tòa đối chất.
đối chất trước tòa (bằng văn bản cáo trạng, thời xưa)
đưa nhau ra tòa; kiện tụng
Họ ra tòa đối chất.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
đối chất (trước tòa); đưa nhau ra tòa
đối chất (trước tòa); đưa nhau ra tòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.