- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
(chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ
Anh ấy rất hứng thú với văn hóa Mỹ.
(chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ
Anh ấy rất hứng thú với văn hóa Mỹ.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
(chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ
(chính sách v.v.) đối với Mỹ; hướng tới Mỹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.