- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
điểm đối cực; điểm đối diện trên Trái Đất
Điểm đối cực của Trái Đất ở đâu?
điểm đối cực; điểm đối diện trên Trái Đất
Điểm đối cực của Trái Đất ở đâu?
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm đối cực; điểm đối diện trên Trái Đất
điểm đối cực; điểm đối diện trên Trái Đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.