- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cùng nhau uống rượu (đối ẩm)
Chúng tôi đã uống rượu đối mặt cả đêm.
cùng nhau uống rượu (đối ẩm)
Chúng tôi đã uống rượu đối mặt cả đêm.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
cùng nhau uống rượu (đối ẩm)
cùng nhau uống rượu (đối ẩm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.