- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm; tìm
中努力去发现或得到某样东西nǔlì qù fāxiàn huòzhě huòdào mǒuyàng dōngxi
Tôi đang tìm sách của tôi.
tìm kiếm; tìm
中努力去发现或得到某样东西nǔlì qù fāxiàn huòzhě huòdào mǒuyàng dōngxi
Tôi đang tìm sách của tôi.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm kiếm; tìm
tìm kiếm; tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.