- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]
tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]
tìm kiếm khoái lạc; sống phóng túng trụy lạc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.