- 尸thi(thân người (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
thông tiểu; đặt ống thông tiểu
Y tá sẽ đặt ống thông tiểu.
thông tiểu; đặt ống thông tiểu
Y tá sẽ đặt ống thông tiểu.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
Nước chảy ra từ thân người chính là nước tiểu.
thông tiểu; đặt ống thông tiểu
thông tiểu; đặt ống thông tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.