- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tuổi thọ; trường thọ; thọ
Chúc bạn sống lâu!
tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh
Chúc bạn sống lâu trăm tuổi.
tuổi thọ; trường thọ; thọ
Chúc bạn sống lâu!
tuổi thọ; tuổi đời; thọ mệnh
Chúc bạn sống lâu trăm tuổi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
tuổi thọ; trường thọ; thọ
tuổi thọ; trường thọ; thọ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.