- 阝phụ(gò đất, vách núi)
- 佥thiêm(tất cả, đồng lòng)
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
Tôi cần mua bảo hiểm nhân thọ.
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
Tôi cần mua bảo hiểm nhân thọ.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
Vách núi dựng đứng là nơi hiểm trở khiến ai cũng phải lo sợ.
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
bảo hiểm nhân thọ (viết tắt của 人壽保險|人寿保险)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.