- 圭khuê(thẻ ngọc hình chữ nhật (dùng phong tước))
- 寸thốn(tấc, bàn tay (đo lường, kiểm soát))
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
bìa sau (của sách/tạp chí)
bìa sau (của sách/tạp chí)
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bìa sau (của sách/tạp chí)
bìa sau (của sách/tạp chí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.