- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
phóng ra; bắn ra; phát xạ
Nhà máy này thải ra rất nhiều khí thải.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Anh ấy đã bắn ra viên đạn.
phóng ra; bắn ra; phát xạ
Nhà máy này thải ra rất nhiều khí thải.
phóng ra; phun ra; xuất tinh (y học)
Anh ấy đã bắn ra viên đạn.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phóng ra; bắn ra; phát xạ
phóng ra; bắn ra; phát xạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.