- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
bắn chết; tiêu diệt bằng súng (hoặc cung tên)
中用枪或箭杀死yòng qiāng huò jiàn shāsǐ
Anh ta bị bắn chết rồi.
bắn chết; tiêu diệt bằng súng (hoặc cung tên)
中用枪或箭杀死yòng qiāng huò jiàn shāsǐ
Anh ta bị bắn chết rồi.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
bắn chết; tiêu diệt bằng súng (hoặc cung tên)
bắn chết; tiêu diệt bằng súng (hoặc cung tên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.