- 身thân(thân thể, mình)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm)
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
Anh ấy đã sút bóng!
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
Anh ấy đã sút bóng!
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
sút cổng; bắn vào khung thành (trong bóng đá, bóng ném,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.